高脂血症 gāo zhī xuè zhèng 高脂血症 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 高脂血症 trong tiếng Việt bệnh mỡ máu cao; tăng lipid máu; tăng triglyceride máu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan