高脂血症
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
高脂血症
bệnh mỡ máu cao; tăng lipid máu; tăng triglyceride máu
Giản thể高脂血症
Phồn thể高脂血症
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng