Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高脂血症

gāo zhī xuè zhèng

高脂血症 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高脂血症 trong tiếng Việt

bệnh mỡ máu cao; tăng lipid máu; tăng triglyceride máu

Tra từ liên quan