高维空间
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
高维空间
(toán) không gian nhiều chiều hơn
Giản thể高维空间
Phồn thể高維空間
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng