Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高纤维高纖維

gāo xiān wéi

高纤维 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高纤维 trong tiếng Việt

chất xơ cao

Tra từ liên quan