Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高维高維

gāo wéi

高维 là gì?

高维 [gāo wéi] có nghĩa là (toán) không gian chiều cao hơn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高维 trong tiếng Việt

(toán) không gian chiều cao hơn

Cách đọc và ghi nhớ 高维

高维 được đọc là gāo wéi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(toán) không gian chiều cao hơn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan