高兴
vui; vui vẻ; sẵn lòng (làm gì đó); tâm trạng vui vẻ
vui; vui vẻ; sẵn lòng (làm gì đó); tâm trạng vui vẻ
高兴 thường mang nghĩa “vui”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 高兴 cùng cụm 高高兴兴 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
vui vẻ và lạc quan
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tính gây bệnh cao
›高举gāo jǔnâng lên; giơ cao
›高脚椅gāo jiǎo yǐghế đẩu; ghế cao
›高脚杯gāo jiǎo bēily có chân
›高良姜gāo liáng jiānggừng Thái; riềng nhỏ (Kaempferia galanga)
›高腔gāo qiānggaoqiang, phong cách hát opera giọng cao
›高薪gāo xīnlương cao
›高脂血症gāo zhī xuè zhèngbệnh mỡ máu cao; tăng lipid máu; tăng triglyceride máu
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.