高举 là gì?
高举 [gāo jǔ] có nghĩa là nâng lên; giơ cao.
Nghĩa của từ 高举 trong tiếng Việt
- nâng lên
- giơ cao
Cách đọc và ghi nhớ 高举
高举 được đọc là gāo jǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nâng lên; giơ cao”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .