Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高举高舉

gāo jǔ

高举 là gì?

高举 [gāo jǔ] có nghĩa là nâng lên; giơ cao.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高举 trong tiếng Việt

  1. nâng lên
  2. giơ cao

Cách đọc và ghi nhớ 高举

高举 được đọc là gāo jǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nâng lên; giơ cao”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan