高空弹跳高空彈跳 gāo kōng tán tiào 高空弹跳 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 高空弹跳 trong tiếng Việt nhảy bungee (Đài Loan) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan