Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高空弹跳高空彈跳

gāo kōng tán tiào

高空弹跳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高空弹跳 trong tiếng Việt

nhảy bungee (Đài Loan)

Tra từ liên quan