Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高维代数簇高維代數簇

gāo wéi dài shù cù

高维代数簇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高维代数簇 trong tiếng Việt

(toán) đa tạp đại số chiều cao hơn

Tra từ liên quan