Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
阿甘正传
Ā gān Zhèng zhuàn

Forrest Gump

Cụm từ
阿瓦鲁阿
Ā wǎ lǔ ā

Avarua, thủ đô quần đảo Cook

Cụm từ
阿瓦里德
Ā wǎ lǐ dé

Hoàng tử Alwaleed Bin Talal al-Saud của Ả Rập Xê Út

Cụm từ
阿瓦提县
Ā wǎ tí xiàn

huyện Awat ở Aksu 阿克蘇地區|阿克苏地区[A1 ke4 su1 di4 qu1], Tân Cương, phía tây

Cụm từ
阿瓦提
Ā wǎ tí

huyện Awat ở Aksu 阿克蘇地區|阿克苏地区[A1 ke4 su1 di4 qu1], Tân Cương, phía tây

Cụm từ
阿玛尼
Ā mǎ ní

Armani (nhà thiết kế thời trang)

Cụm từ
阿瑟镇
Ā sè Zhèn

Thị trấn Arthur's, đảo Cat, Bahamas

Cụm từ
阿瑟县
Ā sè xiàn

Quận Arthur, Nebraska

Cụm từ
阿瑟
Ā sè

Arthur (tên)

Cụm từ
阿瑞斯
Ā ruì sī

Ares, thần chiến tranh Hy Lạp; Sao Hỏa

Cụm từ
阿狄森氏病
Ā dí sēn shì bìng

bệnh Addison

Cụm từ
阿特金斯
Ā tè jīn sī

Atkins (tên)

Cụm từ
阿特兰蒂斯
Ā tè lán dì sī

Atlantis

Cụm từ
阿特拉斯
Ā tè lā sī

Atlas (Titan trong thần thoại Hy Lạp); dãy núi Atlas ở bắc Phi

Cụm từ
阿物儿
ā wù r

đồ vật; (mày) đồ vô dụng

Cụm từ
阿片
ā piàn

thuốc phiện (từ mượn)

Cụm từ
阿尔都塞
Ā ěr dōu sāi

họ Althusser; Louis Pierre Althusser 路易·皮埃爾·阿爾都塞|路易·皮埃尔·阿尔都塞[Lu4 yi4 · Pi2 ai1 er3 · A1 er3 dou1 sai1] (1918-1990), triết gia Marxist

Cụm từ
阿尔衮琴
Ā ěr gǔn qín

Algonquin (người Bắc Mỹ)

Cụm từ
阿尔萨斯
Ā ěr sà sī

Alsace, tỉnh của Pháp

Cụm từ
阿尔盖达
Ā ěr Gài dá

al-Qaeda

Cụm từ
阿尔茨海默症
Ā ěr cí hǎi mò zhèng

bệnh Alzheimer; chứng sa sút trí tuệ người già

Cụm từ
阿尔茨海默病
Ā ěr cí hǎi mò bìng

Bệnh Alzheimer; chứng mất trí nhớ tuổi già

Cụm từ
阿尔茨海默氏症
Ā ěr cí hǎi mò shì zhèng

Bệnh Alzheimer; chứng mất trí nhớ tuổi già

Cụm từ
阿尔茨海默氏病
Ā ěr cí hǎi mò shì bìng

Bệnh Alzheimer; chứng mất trí nhớ tuổi già

Cụm từ
阿尔茨海默
Ā ěr cí hǎi mò

Alois Alzheimer (1864-1915), bác sĩ tâm thần và nhà thần kinh học người Đức

Cụm từ
阿尔瓦塞特
Ā ěr wǎ sè tè

Albacete, Tây Ban Nha

Cụm từ
阿尔汉格尔斯克州
Ā ěr hàn gé ěr sī kè zhōu

tỉnh Arkhangelsk, Nga

Cụm từ
阿尔泰雪鸡
Ā ěr tài xuě jī

(loài chim ở Trung Quốc) gà tuyết Altai (Tetraogallus altaicus)

Cụm từ
阿尔泰语
Ā ěr tài yǔ

ngôn ngữ Altai

Cụm từ
阿尔泰紫菀
ā ěr tài zǐ wǎn

hoa hoặc thảo mộc của Heteropappus altaicus (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc); Flos seu Herba Heteropappi altaici

Cụm từ