Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
赛扬賽揚

Sài yáng

赛扬 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赛扬 trong tiếng Việt

Celeron (một chip của Intel)

Tra từ liên quan