Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
赛力斯賽力斯

Sài lì sī

赛力斯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赛力斯 trong tiếng Việt

Seres, thương hiệu xe điện Trung Quốc

Tra từ liên quan