Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
赛德娜賽德娜

Sài dé nà

赛德娜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赛德娜 trong tiếng Việt

Sedna, thiên thể nhỏ ở vùng rìa của hệ mặt trời

Tra từ liên quan