Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
购买者購買者

gòu mǎi zhě

购买者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 购买者 trong tiếng Việt

người mua hàng

Tra từ liên quan