赚钱
kiếm tiền; kiếm lời
kiếm tiền; kiếm lời
赚钱 thường mang nghĩa “kiếm tiền”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 赚钱, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
kiếm lời; kiếm được nhiều tiền
›赚大钱zhuàn dà qiánkiếm được nhiều tiền
›赚回来zhuàn huí laikiếm lại (tiền đã đầu tư, lãng phí, v.v.)
›赚得zhuàn dékiếm được
›赚吆喝zhuàn yāo he(công ty) tạo sự nhận biết qua quảng bá; tốn tiền để thu hút khách hàng
›账款zhàng kuǎntiền trong tài khoản
›赚哄zhuàn hǒnglừa gạt; lừa bịp; lừa đảo
›账面zhàng miànmục trong sổ sách; mục ghi
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.