Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
购物手推车購物手推車

gòu wù shǒu tuī chē

购物手推车 là gì?

购物手推车 [gòu wù shǒu tuī chē] có nghĩa là xe đẩy mua sắm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 购物手推车 trong tiếng Việt

xe đẩy mua sắm

Cách đọc và ghi nhớ 购物手推车

购物手推车 được đọc là gòu wù shǒu tuī chē, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xe đẩy mua sắm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan