赖索托
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
赖索托
Lesotho (Đài Loan)
Giản thể赖索托
Phồn thể賴索托
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng