赛事
cuộc thi (ví dụ: thể thao)
cuộc thi (ví dụ: thể thao)
赛事 thường mang nghĩa “cuộc thi (ví dụ: thể thao)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 赛事, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
mùa giải (thể thao)
›赛段sài duàngiai đoạn của một cuộc thi
›赛场sài chǎngtrường đua; sân (thi đấu điền kinh)
›赛德娜Sài dé nàSedna, thiên thể nhỏ ở vùng rìa của hệ mặt trời
›赛会sài huìcuộc rước tôn giáo; triển lãm
›赛力斯Sài lì sīSeres, thương hiệu xe điện Trung Quốc
›赛博sài bó(từ mượn) cyber
›赛因斯sài yīn sīkhoa học (từ mượn)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.