赛因斯
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
赛因斯
khoa học (từ mượn)
Giản thể赛因斯
Phồn thể賽因斯
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng