Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
赚取賺取

zhuàn qǔ

赚取 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赚取 trong tiếng Việt

  1. kiếm lời
  2. kiếm được nhiều tiền
Tra từ liên quan