赛普勒斯
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
赛普勒斯
Cyprus (Đài Loan)
Giản thể赛普勒斯
Phồn thể賽普勒斯
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng