赛特 là gì?
赛特 [Sài tè] có nghĩa là Seth (tên).
Nghĩa của từ 赛特 trong tiếng Việt
Seth (tên)
Cách đọc và ghi nhớ 赛特
赛特 được đọc là Sài tè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Seth (tên)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
赛特 [Sài tè] có nghĩa là Seth (tên).
Seth (tên)
赛特 được đọc là Sài tè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Seth (tên)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .