Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
随风倒舵
suí fēng dǎo duò

gió chiều nào theo chiều ấy; thay đổi thái độ tùy theo hoàn cảnh (thành ngữ)

Thành ngữ
随风倒柳
suí fēng dǎo liǔ

nghĩa đen: cây liễu nghiêng theo gió; người không có nguyên tắc cố định (thành ngữ)

Thành ngữ
随风倒
suí fēng dǎo

nghiêng theo chiều gió

Cụm từ
随风
suí fēng

theo gió; bị gió cuốn đi

Cụm từ
随顺
suí shùn

đi theo; thuận theo

Cụm từ
随遇而安
suí yù ér ān

thoải mái ở bất cứ đâu (thành ngữ); sẵn sàng thích nghi; mềm dẻo; chấp nhận hoàn cảnh với thiện ý

Thành ngữ
随身道具
suí shēn dào jù

(sân khấu) đạo cụ cá nhân (kính, quạt, v.v.)

Cụm từ
随身听
suí shēn tīng

máy Walkman (nhãn hiệu); máy nghe nhạc xách tay

Cụm từ
随身碟
suí shēn dié

(Đài Loan) ổ USB; USB flash

Cụm từ
随身
suí shēn

(mang) trên người; (mang) theo bên mình

Cụm từ
随访
suí fǎng

đi cùng; (bác sĩ, v.v.) làm tái khám (cho bệnh nhân, khách hàng, v.v.)

Cụm từ
随行就市
suí háng jiù shì

(về giá cả) biến động theo thị trường; bán theo giá thị trường

Cụm từ
随行人员
suí xíng rén yuán

đoàn tuỳ tùng; tuỳ tùng

Cụm từ
随行
suí xíng

đi cùng

Cụm từ
随处可见
suí chù kě jiàn

có thể thấy khắp nơi

Cụm từ
随处
suí chù

khắp nơi; bất cứ nơi nào

Cụm từ
随葬品
suí zàng pǐn

đồ tuỳ táng; quà tặng khi chôn cất

Cụm từ
随着
suí zhe

cùng với; theo sau; đi theo

Cụm từ
随声附和
suí shēng fù hè

nhại lời người khác (thành ngữ); phụ họa theo người khác

Thành ngữ
随县
Suí xiàn

huyện Sui ở Tuỳ Châu 隨州|随州[Sui2 zhou1], Hồ Bắc

Cụm từ
随笔
suí bǐ

bài luận

Cụm từ
随波逊流
suí bō xùn liú

trôi dạt theo sóng nước và nhượng bộ theo dòng chảy (thành ngữ); mù quáng theo đám đông

Thành ngữ
随波逐流
suí bō zhú liú

trôi dạt theo sóng nước và thuận theo dòng chảy (thành ngữ); mù quáng theo đám đông

Thành ngữ
随波
suí bō

trôi dạt theo làn sóng

Cụm từ
随机变数
suí jī biàn shù

(toán) biến ngẫu nhiên

Cụm từ
随机时间
suí jī shí jiān

khoảng thời gian ngẫu nhiên; khoảng ngắt ngẫu nhiên

Cụm từ
随机数
suí jī shù

số ngẫu nhiên

Cụm từ
随机效应
suí jī xiào yìng

hiệu ứng ngẫu nhiên

Cụm từ
随机应变
suí jī yìng biàn

thay đổi theo tình huống (thành ngữ); thực dụng

Thành ngữ
随机性
suí jī xìng

tính ngẫu nhiên; tính chất ngẫu nhiên

Cụm từ