Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
军火軍火

jūn huǒ

军火 là gì?

军火 [jūn huǒ] có nghĩa là vũ khí và đạn dược; quân nhu; vũ khí.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 军火 trong tiếng Việt

  1. vũ khí và đạn dược
  2. quân nhu
  3. vũ khí

Cách đọc và ghi nhớ 军火

军火 được đọc là jūn huǒ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vũ khí và đạn dược; quân nhu; vũ khí”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan