军火 là gì?
军火 [jūn huǒ] có nghĩa là vũ khí và đạn dược; quân nhu; vũ khí.
Nghĩa của từ 军火 trong tiếng Việt
- vũ khí và đạn dược
- quân nhu
- vũ khí
Cách đọc và ghi nhớ 军火
军火 được đọc là jūn huǒ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vũ khí và đạn dược; quân nhu; vũ khí”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .