Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
软件包軟件包

ruǎn jiàn bāo

软件包 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 软件包 trong tiếng Việt

gói phần mềm

Tra từ liên quan