军阀軍閥
军阀 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 军阀 trong tiếng Việt
quân phiệt; phe phái quân sự; nhóm quân sự lãnh đạo một nước bằng vũ lực; lãnh chúa quân phiệt
quân phiệt; phe phái quân sự; nhóm quân sự lãnh đạo một nước bằng vũ lực; lãnh chúa quân phiệt