军民 là gì?
军民 [jūn mín] có nghĩa là quân-dân; quân đội-quần chúng; quân đội-dân sự.
Nghĩa của từ 军民 trong tiếng Việt
- quân-dân
- quân đội-quần chúng
- quân đội-dân sự
Cách đọc và ghi nhớ 军民
军民 được đọc là jūn mín, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quân-dân; quân đội-quần chúng; quân đội-dân sự”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .