军火库 là gì?
军火库 [jūn huǒ kù] có nghĩa là kho vũ khí.
Nghĩa của từ 军火库 trong tiếng Việt
kho vũ khí
Cách đọc và ghi nhớ 军火库
军火库 được đọc là jūn huǒ kù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kho vũ khí”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .