Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
军火库軍火庫

jūn huǒ kù

军火库 là gì?

军火库 [jūn huǒ kù] có nghĩa là kho vũ khí.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 军火库 trong tiếng Việt

kho vũ khí

Cách đọc và ghi nhớ 军火库

军火库 được đọc là jūn huǒ kù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kho vũ khí”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan