Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
军费开支軍費開支

jūn fèi kāi zhī

军费开支 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 军费开支 trong tiếng Việt

chi tiêu quân sự

Tra từ liên quan