Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
随口胡诌
suí kǒu hú zhōu

nói nhảm nhí tuỳ tiện (thành ngữ); nói bất cứ gì trong đầu

Thành ngữ
随口
suí kǒu

(nói) mà không suy nghĩ kỹ

Cụm từ
随即
suí jí

ngay lập tức; liền sau đó; theo đó

Cụm từ
随信附上
suí xìn fù shàng

gửi kèm theo thư này

Cụm từ
随信
suí xìn

đính kèm theo thư

Cụm từ
随俗
suí sú

theo phong tục; làm theo phong tục địa phương; nhập gia tùy tục

Cụm từ
随便
suí biàn

tuỳ ý; tùy thích; ngẫu nhiên; cẩu thả; tự nhiên; tùy tiện

Cụm từ
随你
suí nǐ

tuỳ bạn

Cụm từ
随伴
suí bàn

đi cùng

Cụm từ
随之而后
suí zhī ér hòu

từ đó; theo sau đó; sau đó

Cụm từ
随之
suí zhī

ngay sau đó; theo đó; phù hợp

Cụm từ
suí

theo; tuân theo; thay đổi theo...; cho phép; sau đó

Từ vựng
隧道
suì dào

đường hầm

Cụm từ
隧洞
suì dòng

đường hầm

Cụm từ
suì

đường hầm; lối đi ngầm

Từ vựng
𬯎
tuí

biến thể của 頹|颓[tui2]

Từ vựng
lín

biến thể của 鄰|邻[lin2]

Từ vựng
yǐn

biến thể tiếng Nhật của 隱|隐[yin3]

Từ vựng

biến thể cũ của 隙[xi4]

Từ vựng
Áo

Ao, kinh đô thời nhà Thương (phần đông bắc của Trịnh Châu, Hà Nam ngày nay)

Từ vựng
障蔽
zhàng bì

cản trở

Cụm từ
障碍跑
zhàng ài pǎo

chạy vượt rào (điền kinh)

Cụm từ
障碍物
zhàng ài wù

chướng ngại; vật cản

Cụm từ
障碍滑雪
zhàng ài huá xuě

(trượt tuyết) slalom

Cụm từ
障碍性贫血
zhàng ài xìng pín xuè

thiếu máu bất sản (y học)

Cụm từ
障碍
zhàng ài

rào cản; chướng ngại; sự cản trở; trở ngại; chướng ngại vật

Cụm từ
障眼法
zhàng yǎn fǎ

chiến thuật nghi binh; màn khói

Cụm từ
障眼
zhàng yǎn

che mắt; (bóng) đánh lừa để không nhận ra

Cụm từ
障壁
zhàng bì

rào cản

Cụm từ
zhàng

chặn; cản trở; ngăn cản

Từ vựng