军机处軍機處 jūn jī chù 军机处 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 军机处 trong tiếng Việt Văn phòng Quân Cơ Chính Sự (triều Thanh) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan