Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
军港軍港

jūn gǎng

军港 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 军港 trong tiếng Việt

cảng hải quân; căn cứ hải quân

Tra từ liên quan