Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xuān

轩 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轩 trong tiếng Việt

tạ có cảnh; quang đãng; cao; xe có rèm, mui cao (cổ)

Tra từ liên quan