轩辕軒轅 Xuān yuán 轩辕 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 轩辕 trong tiếng Việt họ hai chữ [Xuan1 yuan2] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan