Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
轩辕軒轅

Xuān yuán

轩辕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轩辕 trong tiếng Việt

họ hai chữ [Xuan1 yuan2]

Tra từ liên quan