Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
军队軍隊

jūn duì

军队 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 军队 trong tiếng Việt

lực lượng vũ trang; quân đội; LT:支[zhi1],個|个[ge4]

Tra từ liên quan