军队軍隊 jūn duì 军队 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 军队 trong tiếng Việt lực lượng vũ trang; quân đội; LT:支[zhi1],個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan