轩辕十四軒轅十四 Xuān yuán shí sì 轩辕十四 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 轩辕十四 trong tiếng Việt Sao Regulus (chòm sao) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan