Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
军火交易軍火交易

jūn huǒ jiāo yì

军火交易 là gì?

军火交易 [jūn huǒ jiāo yì] có nghĩa là thương vụ vũ khí.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 军火交易 trong tiếng Việt

thương vụ vũ khí

Cách đọc và ghi nhớ 军火交易

军火交易 được đọc là jūn huǒ jiāo yì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thương vụ vũ khí”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan