Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
隐栖动物学
yǐn qī dòng wù xué

nghiên cứu động vật huyền bí

Cụm từ
隐晦
yǐn huì

mơ hồ; mập mờ; ẩn ý; tối nghĩa

Cụm từ
隐映
yǐn yìng

làm nổi bật lẫn nhau

Cụm từ
隐忧
yǐn yōu

mối lo ngại bí mật; nỗi lo riêng

Cụm từ
隐意
yǐn yì

ý nghĩa ẩn chứa

Cụm từ
隐恶扬善
yǐn è yáng shàn

(thành ngữ) nhấn mạnh điểm tốt của ai đó nhưng không đề cập đến lỗi lầm của họ

Thành ngữ
隐情不报
yǐn qíng bù bào

không báo cáo điều gì; giữ bí mật điều gì

Cụm từ
隐情
yǐn qíng

điều gì đó muốn giữ bí mật; động cơ không rõ ràng; một chủ đề tốt nhất nên tránh

Cụm từ
隐患
yǐn huàn

nguy hiểm tiềm ẩn; bị hư hại ẩn giấu; điều không may không thấy trên bề mặt

Cụm từ
隐性基因
yǐn xìng jī yīn

gen lặn

Cụm từ
隐性
yǐn xìng

ẩn, tiềm ẩn; lặn (gen)

Cụm từ
隐忍不言
yǐn rěn bù yán

giữ cảm xúc trong lòng; kiềm chế cảm xúc

Cụm từ
隐忍不发
yǐn rěn bù fā

giữ cảm xúc trong lòng; kiềm chế cảm xúc

Cụm từ
隐忍
yǐn rěn

nhẫn nhịn chịu đựng; chịu đựng trong im lặng; kiên nhẫn chịu đựng

Cụm từ
隐形眼镜
yǐn xíng yǎn jìng

kính áp tròng; LT:隻|只[zhi1],副[fu4]

Cụm từ
隐形
yǐn xíng

vô hình

Cụm từ
隐居
yǐn jū

sống ẩn dật

Cụm từ
隐射
yǐn shè

(bắn) bóng gió; bóng gió

Cụm từ
隐写术
yǐn xiě shù

kỹ thuật giấu tin

Cụm từ
隐密
yǐn mì

bí mật; ẩn giấu

Cụm từ
隐婚
yǐn hūn

kết hôn nhưng giữ bí mật với gia đình, đồng nghiệp hoặc công chúng

Cụm từ
隐姓埋名
yǐn xìng mái míng

che giấu danh tính; sống ẩn danh

Cụm từ
隐士
yǐn shì

ẩn sĩ

Cụm từ
隐土
yǐn tǔ

vùng đất ẩn sĩ trong truyền thuyết; vùng đất bí mật; nơi hẻo lánh

Cụm từ
隐喻
yǐn yù

phép ẩn dụ

Cụm từ
隐含
yǐn hán

chứa đựng một cách ẩn giấu; giữ kín; ẩn ý

Cụm từ
隐君子
yǐn jūn zi

ẩn sĩ; nhà ẩn dật; dùng cho từ đồng âm 癮君子|瘾君子, người nghiện thuốc phiện

Cụm từ
隐名埋姓
yǐn míng mái xìng

che giấu danh tính; sống ẩn danh

Cụm từ
隐去
yǐn qù

biến mất; ẩn đi

Cụm từ
隐匿
yǐn nì

che đậy; giấu; che giấu

Cụm từ