下方 là gì?
下方 [xià fāng] có nghĩa là bên dưới; phía dưới; mặt dưới; trần thế; hạ phàm (của thần thánh).
Nghĩa của từ 下方 trong tiếng Việt
- bên dưới
- phía dưới
- mặt dưới
- trần thế
- hạ phàm (của thần thánh)
Cách đọc và ghi nhớ 下方
下方 được đọc là xià fāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bên dưới; phía dưới; mặt dưới; trần thế; hạ phàm (của thần thánh)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .