Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
下线下線

xià xiàn

下线 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 下线 trong tiếng Việt

rời mạng; (sản phẩm) rời dây chuyền sản xuất; tuyến dưới (người cấp dưới trong mô hình kim tự tháp)

Tra từ liên quan