下线下線
下线 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 下线 trong tiếng Việt
rời mạng; (sản phẩm) rời dây chuyền sản xuất; tuyến dưới (người cấp dưới trong mô hình kim tự tháp)
rời mạng; (sản phẩm) rời dây chuyền sản xuất; tuyến dưới (người cấp dưới trong mô hình kim tự tháp)