下水 xià shui 下水 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 下水 trong tiếng Việt nội tạngphủ tạngdạ dày và ruột 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan