Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
下水

xià shui

下水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 下水 trong tiếng Việt

  1. nội tạng
  2. phủ tạng
  3. dạ dày và ruột
Tra từ liên quan