下流 xià liú 下流 là gì? Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng⚠ Ngôn ngữ nhạy cảm Nghĩa của từ 下流 trong tiếng Việt hạ lưu của sông; hạ lưu; thấp kém; thô tục; dâm ô 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan