Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
下流

xià liú

下流 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng⚠ Ngôn ngữ nhạy cảm

Nghĩa của từ 下流 trong tiếng Việt

hạ lưu của sông; hạ lưu; thấp kém; thô tục; dâm ô

Tra từ liên quan