Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
下架

xià jià

下架 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 下架 trong tiếng Việt

gỡ xuống khỏi kệ (ví dụ: sản phẩm bị nhiễm bẩn)

Tra từ liên quan