下架 xià jià 下架 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 下架 trong tiếng Việt gỡ xuống khỏi kệ (ví dụ: sản phẩm bị nhiễm bẩn) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan