Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
下级下級

xià jí

下级 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 下级 trong tiếng Việt

cấp thấp; cấp dưới; tầng lớp dưới; phụ tá

Tra từ liên quan