下界
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
下界
giới hạn dưới (toán học); trần tục; (thần thánh) giáng trần
Giản thể下界
Phồn thể下界
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng