Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
下期

xià qī

下期 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 下期 trong tiếng Việt

kỳ sau (tuần, tháng, hoặc quý tiếp theo, v.v.)

Tra từ liên quan