下水礼
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
下水礼
lễ hạ thuỷ
Giản thể下水礼
Phồn thể下水禮
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng