Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
下海

xià hǎi

下海 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 下海 trong tiếng Việt

ra biển; vào biển (bơi, v.v.); (nghĩa bóng) liều lĩnh (ví dụ: rời bỏ công việc ổn định, hoặc bước vào con đường mại dâm, v.v.)

Tra từ liên quan