下脚料下腳料 xià jiǎo liào 下脚料 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 下脚料 trong tiếng Việt phần còn lại của quá trình công nghiệp; phế liệu; mẩu thừa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan