Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
下脚料下腳料

xià jiǎo liào

下脚料 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 下脚料 trong tiếng Việt

phần còn lại của quá trình công nghiệp; phế liệu; mẩu thừa

Tra từ liên quan