Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
下箭头下箭頭

xià jiàn tóu

下箭头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 下箭头 trong tiếng Việt

mũi tên chỉ xuống

Tra từ liên quan