Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
下放

xià fàng

下放 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 下放 trong tiếng Việt

phân quyền; phân cấp; điều cán bộ đảng về làm việc tại cơ sở hoặc nông thôn

Tra từ liên quan